| STT | Tổ chức / Doanh nghiệp | Mã số thuế | Đợt báo cáo | Thời gian nộp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VGS | 0316977634 | 6 tháng | 30/10/2026 | Chờ duyệt |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VGS | 0316977634 | 6 tháng | 30/10/2026 | Chờ duyệt |
| 3 | Công ty TNHH Truyền hình cáp Mẫu Sơn - Lạng Sơn | 4900235844 | Hàng quý | 22/10/2026 | Chờ duyệt |
| 4 | Công Ty TNHH Công Nghệ DANAGAME | 0402254043 | Cả năm | 22/10/2026 | Chờ duyệt |
| 5 | Công Ty TNHH Công Nghệ DANAGAME | 0402254043 | 6 tháng | 22/10/2026 | Chờ duyệt |
| 6 | Công ty TNHH MTV dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV | 0311899774 | Hàng tháng | 20/10/2026 | Chờ duyệt |
| 7 | Công ty TNHH MTV dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV | 0311899774 | Hàng tháng | 20/10/2026 | Chờ duyệt |
| 8 | Công ty VTC dịch vụ truyền hình số | 0100110006-026 | Hàng quý | 20/10/2026 | Chờ duyệt |
| 9 | Công ty TNHH truyền hình Phương Nam | 1500869181 | Hàng quý | 16/10/2026 | Chờ duyệt |
| 10 | Công ty Cổ phần VTVcab Nam Định | 0600339309 | Hàng quý | 15/10/2026 | Chờ duyệt |