| STT | Tổ chức / Doanh nghiệp | Mã số thuế | Đợt báo cáo | Thời gian nộp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần - Tổng Công ty truyền hình cáp Việt Nam | 105926285 | Hàng tháng | 13/02/2026 | Chờ duyệt |
| 2 | Công ty Cổ phần - Tổng Công ty truyền hình cáp Việt Nam | 105926285 | Hàng tháng | 13/02/2026 | Chờ duyệt |
| 3 | Công ty TNHH MTV dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV | 0311899774 | Hàng tháng | 12/02/2026 | Chờ duyệt |
| 4 | Công ty TNHH MTV dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV | 0311899774 | Hàng tháng | 12/02/2026 | Chờ duyệt |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN META HALL | 0110074692 | Hàng tháng | 12/02/2026 | Chờ duyệt |
| 6 | Công ty TNHH Truyền hình cáp quang Việt Nam | 2300244843 | Hàng tháng | 09/02/2026 | Chờ duyệt |
| 7 | Công ty Cổ phần truyền hình cáp Nghệ An | 2900800161 | Hàng tháng | 03/02/2026 | Chờ duyệt |
| 8 | Công ty TNHH Hãng Phim Việt | 0101356355 | Hàng tháng | 30/01/2026 | Chờ duyệt |
| 9 | Công ty TNHH Hãng Phim Việt | 0101356355 | Hàng tháng | 30/01/2026 | Chờ duyệt |
| 10 | Công ty cổ phần trò chơi Tiger | 0110110950 | 6 tháng | 30/01/2026 | Đã duyệt |